Tới nội dung chính

怪癖

怪癖
guàipǐ
quái phích

thói kỳ quặc; tật lạ; tính khác thường

3 nghĩa#25935
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thói kỳ quặc; tật lạ; tính khác thường

    • 。

      Anh ấy có nhiều tật xấu.

  2. 貳名danh từ

    thói kỳ quặc; tật lạ

  3. 參名danh từ

    tật kỳ quái; sở thích lập dị

    • 。

      Anh ấy có nhiều sở thích kỳ lạ.

怪
guài
quái
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu