怪癖
怪癖
quái phích
thói kỳ quặc; tật lạ; tính khác thường
3 nghĩa#25935
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thói kỳ quặc; tật lạ; tính khác thường
- 。
Anh ấy có nhiều tật xấu.
- 貳名danh từ
thói kỳ quặc; tật lạ
- 參名danh từ
tật kỳ quái; sở thích lập dị
- 。
Anh ấy có nhiều sở thích kỳ lạ.
Đang tải…
怪癖
Phồn thể怪
quái phích
thói kỳ quặc; tật lạ; tính khác thường
3 nghĩa#25935
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thói kỳ quặc; tật lạ; tính khác thường
- 。
Anh ấy có nhiều tật xấu.
- 貳名danh từ
thói kỳ quặc; tật lạ
- 參名danh từ
tật kỳ quái; sở thích lập dị
- 。
Anh ấy có nhiều sở thích kỳ lạ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.