Tới nội dung chính

怨

怨
yuàn
oán
⼼bộ tâm · 9 nét

oán; thù hận; oán giận

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#24573
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    oán; thù hận; oán giận

    • 。

      Trong lòng anh ấy có oán hận.

  2. 貳动động từ

    trách cứ gay gắt; khiển trách nghiêm khắc

    • 。

      Bạn không thể trách tôi.

怨
yuàn
oán
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu