Tới nội dung chính

性子

性子
xìngzi
tính tử

tính nết; tính khí; tính tình

1 nghĩa#26060
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tính nết; tính khí; tính tình

    • 。

      Tính tình của anh ấy rất nóng nảy.

性
xìng
tính
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu