性子
性子
tính tử
tính nết; tính khí; tính tình
1 nghĩa#26060
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính nết; tính khí; tính tình
- 。
Tính tình của anh ấy rất nóng nảy.
Đang tải…
性子
Phồn thể性
tính tử
tính nết; tính khí; tính tình
1 nghĩa#26060
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tính nết; tính khí; tính tình
- 。
Tính tình của anh ấy rất nóng nảy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.