性媾

性媾
xìnggòu
tính cấu

nhân đạo; nhân tính; (khẩu) quan hệ tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân đạo; nhân tính; (khẩu) quan hệ tình dục

    • Giao cấu là một trong những cách sinh sản của loài người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.