性向

性向
xìngxiàng
tính hướng

khuynh hướng tính dục; năng khiếu; xu hướng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuynh hướng tính dục; năng khiếu; xu hướng

    • Khuynh hướng của anh ấy rất rõ ràng.

  2. danh từ

    bẩm sinh; trời sinh

    • Tính hướng của anh ấy rất tích cực.

  3. danh từ

    xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.