性别

性别
xìngbié
tính biệt

giới tính; giới

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#8753
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới tính; giới

    人的男或女的身份rén de nán huò nǚ de shēnfèn

    • Xin hỏi giới tính của bạn là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.