急袭

急袭
cấp tập

tập kích bất ngờ; đột kích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tập kích bất ngờ; đột kích

    • Kẻ địch đã phát động một cuộc tấn công bất ngờ vào chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.