急救箱

急救箱
jiùxiāng
cấp cứu rương

túi sơ cứu; hộp cấp cứu

1 nghĩa#28078
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi sơ cứu; hộp cấp cứu

    • Trong hộp sơ cứu có gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.