急剧
急剧
cấp kịch
đột ngột; nhanh chóng; mạnh mẽ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33800
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đột ngột; nhanh chóng; mạnh mẽ
- 。
Nhiệt độ giảm mạnh.
Đang tải…
急剧
Phồn thể急劇
cấp kịch
đột ngột; nhanh chóng; mạnh mẽ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33800
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đột ngột; nhanh chóng; mạnh mẽ
- 。
Nhiệt độ giảm mạnh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.