急人之难

急人之难
rénzhīnàn
cấp nhân chi nạn

sốt sắng giúp người lúc hoạn nạn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sốt sắng giúp người lúc hoạn nạn [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn sốt sắng giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.