Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
思明区
思明区
tư minh khu
quận Tư Minh (thuộc thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Tư Minh (thuộc thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến)
- 。
Siming là một quận của thành phố Hạ Môn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ思明区
Phồn thể思明區
tư minh khu
quận Tư Minh (thuộc thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quận Tư Minh (thuộc thành phố Hạ Môn, Phúc Kiến)
- 。
Siming là một quận của thành phố Hạ Môn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù