思想意识

思想意识
xiǎngshí
tư tưởng ý thức

ý thức tư tưởng; nhận thức tư tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ý thức tư tưởng; nhận thức tư tưởng

    • Tư tưởng của anh ấy rất tiến bộ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.