怒喝

怒喝
nộ hét

quát tháo; hét lên giận dữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quát tháo; hét lên giận dữ

    • Anh ấy gầm lên một tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.