怀表

怀表
huáibiǎo
hoài biểu

đồng hồ bỏ túi

1 nghĩa#42916
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ bỏ túi

    • Anh ấy có một chiếc đồng hồ bỏ túi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.