怀胎

怀胎
huáitāi
hoài thai

thụ thai; thọ thai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thụ thai; thọ thai

    • Cô ấy mang thai mười tháng.

  2. động từ

    mang thai; hoài thai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.