- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 台thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
thụ thai; thọ thai
thụ thai; thọ thai
Cô ấy mang thai mười tháng.
mang thai; hoài thai
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
thụ thai; thọ thai
thụ thai; thọ thai
Cô ấy mang thai mười tháng.
mang thai; hoài thai
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.