怀特

怀特
Huái
hoài đặc

Hoài Đặc (họ White)

1 nghĩa#6345
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hoài Đặc (họ White)

    英美常见的姓氏yīngměi chángjiàn de xìngshì

    • Ông White là giáo viên của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.