忽闪

忽闪
shǎn
hốt thiểm

lấp lánh; loé sáng

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lấp lánh; loé sáng

    • Những ngôi sao đang lấp lánh.

  2. động từ

    lấp lánh; lóe sáng

  3. động từ

    lấp lánh; lóe sáng

  4. nạp firmware; flash (vào thiết bị)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.