忽上忽下

忽上忽下
shàngxià
hốt thượng hốt hạ

lúc lên lúc xuống; dao động mạnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lúc lên lúc xuống; dao động mạnh

    • Tâm trạng của anh ấy thất thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.