快餐
快餐
khoái xan
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#20091
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
- 。
Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
- 貳名danh từ
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
- 。
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi.
- 參名danh từ
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Đang tải…
快餐
Phồn thể快
khoái xan
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
HSK 2 (3.0)3 nghĩa#20091
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
- 。
Tôi thích ăn đồ ăn nhanh.
- 貳名danh từ
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
- 。
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi.
- 參名danh từ
đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.