忧心忡忡

忧心忡忡
yōuxīnchōngchōng
ưu tâm xung xung

lo lắng bồn chồn; lo âu khắc khoải [thành ngữ]

1 nghĩa#47796
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lo lắng bồn chồn; lo âu khắc khoải [thành ngữ]

    • Anh ấy trông có vẻ lo lắng sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.