忧容

忧容
yōuróng
ưu dung

(văn) vẻ mặt lo âu; nét mặt ưu tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) vẻ mặt lo âu; nét mặt ưu tư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.