志工

志工
zhìgōng
chí công

tình nguyện viên (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tình nguyện viên (Đài Loan)

    • Anh ấy là một tình nguyện viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.