忆述

忆述
shù
ức thuật

kể lại; thuật lại ký ức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kể lại; thuật lại ký ức

    • Anh ấy hồi tưởng lại những chuyện cũ thời thơ ấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.