Tới nội dung chính

心脏病

心脏病
xīnzàngbìng
tâm tạng bệnh

bệnh tim; bệnh tim mạch

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#5341
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệnh tim; bệnh tim mạch

    中心脏出现问题引起的疾病,使人身体虚弱或危险xīnzàng chūxiàn wèntí yǐnqǐ de jíbìng, shǐ rén shēntǐ xūruò huò wēixiǎn

    • 。

      Anh ấy bị bệnh tim.

心
xīn
tâm
BỘ THỦ⼼
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu