心狠手辣
心狠手辣
tâm ngận thủ lạt
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
1 nghĩa#36823
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
- 。
Anh ta là một người độc ác.
Đang tải…
心狠手辣
Phồn thể心
tâm ngận thủ lạt
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
1 nghĩa#36823
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tàn nhẫn, độc ác; vừa độc tâm vừa thâm hiểm [thành ngữ]
- 。
Anh ta là một người độc ác.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.