心想
心想
tâm tưởng
thầm nghĩ; nghĩ trong lòng
1 nghĩa#6852
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thầm nghĩ; nghĩ trong lòng
中在心里默默地想;暗自思考zài xīnli mòmò de xiǎng;àn zì sīkǎo
- ,。
Anh ấy nghĩ thầm, đây thật sự là một ý hay.
Đang tải…
心想
Phồn thể心
tâm tưởng
thầm nghĩ; nghĩ trong lòng
1 nghĩa#6852
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
thầm nghĩ; nghĩ trong lòng
中在心里默默地想;暗自思考zài xīnli mòmò de xiǎng;àn zì sīkǎo
- ,。
Anh ấy nghĩ thầm, đây thật sự là một ý hay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.