心得安

心得安
xīnān
tâm đắc an

thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc propranolol (thuốc chẹn beta điều trị cao huyết áp)

    • Bác sĩ đã kê đơn propranolol cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.