德语

德语
đức ngữ

tiếng Đức

1 nghĩa#6181
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng Đức

    欧洲国家德国使用的语言ōuzhōu guójiā déguó shǐyòng de yǔyán

    • Bạn có biết nói tiếng Đức không?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tiếng Đức khó quá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.