德州

德州
zhōu
đức châu

Đức Châu (tỉnh/thành phố ở tỉnh Sơn Đông); Texas (viết tắt)

1 nghĩa#5371
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đức Châu (tỉnh/thành phố ở tỉnh Sơn Đông); Texas (viết tắt)

    美国南方的一个州Měiguó nánfāng de yīgè zhōu

    • Texas là một bang của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.