微驼

微驼
wēituó
vi đà

hơi còng lưng; hơi gù

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hơi còng lưng; hơi gù

    • Anh ấy hơi gù lưng.

  2. tính từ

    hơi gù lưng; hơi khom lưng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.