微细

微细
wēi
vi tế

rất nhỏ; vi tế; siêu nhỏ (kỹ thuật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rất nhỏ; vi tế; siêu nhỏ (kỹ thuật)

    • Con chip này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.