微秒

微秒
wēimiǎo
vi miểu

micrô giây (µs, 10⁻⁶ giây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    micrô giây (µs, 10⁻⁶ giây)

    • Một micro giây bằng một phần triệu giây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.