微波

微波
wēi
vi ba

sóng vi ba; vi sóng

2 nghĩa#25753
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng vi ba; vi sóng

    • Tôi dùng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn.

  2. danh từ

    sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn

    • Lò vi sóng có thể làm nóng thức ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.