- 女nữ(người phụ nữ)BỘ
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)HÌNH THANH
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
sự thâm trầm; sự kín đáo; tâm tư sâu sắc
sự thâm trầm; sự kín đáo; tâm tư sâu sắc
中很难察觉或理解的;细微而不明显的hěn nán chájuéhuò lǐjiě de; xìwēi érú bù míngxiǎn de
Ý tưởng này rất tinh tế.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
sự thâm trầm; sự kín đáo; tâm tư sâu sắc
sự thâm trầm; sự kín đáo; tâm tư sâu sắc
中很难察觉或理解的;细微而不明显的hěn nán chájuéhuò lǐjiě de; xìwēi érú bù míngxiǎn de
Ý tưởng này rất tinh tế.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.