Tới nội dung chính

微妙

微妙
wēimiào
vi diệu

sự thâm trầm; sự kín đáo; tâm tư sâu sắc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13021
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sự thâm trầm; sự kín đáo; tâm tư sâu sắc

    中很难察觉或理解的;细微而不明显的hěn nán chájuéhuò lǐjiě de; xìwēi érú bù míngxiǎn de

    • 。

      Ý tưởng này rất tinh tế.

微
wēi
vi
BỘ THỦ⼻
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu