循环论证

循环论证
xúnhuánlùnzhèng
tuần hoàn luận chứng

lập luận vòng tròn; luận chứng tuần hoàn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lập luận vòng tròn; luận chứng tuần hoàn

    • Đây là một lập luận vòng tròn.

  2. danh từ

    lập luận vòng tròn; ngụy biện tuần hoàn (lỗi logic giả định điều cần chứng minh)

    • Lập luận vòng tròn là một lỗi logic.

  3. danh từ

    lập luận vòng tròn; ngụy biện vòng quanh (petitio principii)

    • Luận chứng vòng tròn là một loại ngụy biện logic.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.