循序

循序
xún
tuần tự

theo tuần tự; theo thứ tự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    theo tuần tự; theo thứ tự

    • Hãy học tập một cách tuần tự và dần dần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.