得色

得色
đắc sắc

tự đắc; đắc ý; hài lòng với bản thân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tự đắc; đắc ý; hài lòng với bản thân

    • Anh ấy lộ vẻ đắc ý trên mặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.