得着

得着
zháo
đắc trước

nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen

    • Anh ấy đã có được công việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.