得气

得气
đắc khí

cảm giác "đắc khí" (cảm giác tê, ngứa ran, ê ẩm tại huyệt vị khi châm cứu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cảm giác "đắc khí" (cảm giác tê, ngứa ran, ê ẩm tại huyệt vị khi châm cứu)

    • Sau khi châm cứu đắc khí, bệnh nhân cảm thấy tê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.