得数

得数
shù
đắc số

kết quả (tính toán); đáp số

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kết quả (tính toán); đáp số

    • Xin hãy tính ra đáp số của bài toán này.

  2. danh từ

    kết cục; giải quyết xong; lối thoát

    • Xin hãy cho tôi biết kết quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.