得悉

得悉
đắc tất

được biết; hay tin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    được biết; hay tin

    • Tôi đã biết được tin tức này.

  2. động từ

    được biết; nhận được tin

    • Tôi được biết anh ấy đã rời đi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.