得宜

得宜
đắc nghi

thỏa đáng; phù hợp; đúng mức

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thỏa đáng; phù hợp; đúng mức

    • Cách ăn mặc của anh ấy rất phù hợp.

  2. tính từ

    thích đáng; phù hợp

    • Bộ quần áo này rất phù hợp.

  3. tính từ

    thuận tiện; thích hợp; tiện lợi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.