Tới nội dung chính

得力

得力
délì
đắc lực

có năng lực; đắc lực; đắc dụng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#30551
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có năng lực; đắc lực; đắc dụng

    • 。

      Anh ấy là một trợ thủ đắc lực.

  2. 貳形tính từ

    có năng lực; tài giỏi; cáng đáng được việc

  3. 參形tính từ

    đắc lực; có năng lực; làm việc hiệu quả

  4. 肆形tính từ

    có năng lực; có khả năng; cứng cáp

得
dé
đắc
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu