得令

得令
lìng
đắc lệnh

vâng lệnh; tuân lệnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vâng lệnh; tuân lệnh

    • Tôi đã nhận lệnh rồi.

  2. thán từ

    vâng lệnh; tuân lệnh

    • Đắc lệnh! Tôi đi làm ngay.

  3. thán từ

    vâng lệnh; tuân lệnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.