得亏

得亏
děikuī
đắc khuy

may mắn; ăn may; hú hồn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    may mắn; ăn may; hú hồn

    • May mà bạn nhắc tôi, nếu không thì tôi đã quên rồi.

  2. trạng từ

    tình cờ; đúng lúc đó; vừa hay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.