得主

得主
zhǔ
đắc chủ

người đoạt giải; người nhận giải thưởng

2 nghĩa#22234
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người đoạt giải; người nhận giải thưởng

    • Anh ấy là người chiến thắng cuộc thi này.

  2. danh từ

    người đoạt giải; người chiến thắng

    • Anh ấy là người thắng cuộc thi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.