徒手画

徒手画
shǒuhuà
đồ thủ hoạ

vẽ tay tự do; tranh vẽ tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẽ tay tự do; tranh vẽ tay

    • Anh ấy thích vẽ tự do.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.