- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
Anh ấy thích vẽ tự do.
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
vẽ tay tự do; tranh vẽ tay
Anh ấy thích vẽ tự do.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.