徒工

徒工
gōng
đồ công

học việc; thợ học nghề

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    học việc; thợ học nghề

    • Anh ấy là một người học việc.

  2. danh từ

    công nhân học việc; thợ học nghề

    • Anh ấy là một công nhân học việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.