律所

律所
suǒ
luật sở

văn phòng luật sư; công ty luật

1 nghĩa#19758
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn phòng luật sư; công ty luật

    • Anh ấy làm việc ở công ty luật này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.