待产

待产
dàichǎn
đãi sản

chờ sinh; (của sản phụ) đang trong giai đoạn chuyển dạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chờ sinh; (của sản phụ) đang trong giai đoạn chuyển dạ

    • Cô ấy đang chờ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • tự(chùa, nơi chờ đợi)HÌNH THANH

Đứng ngoài chùa bước qua bước lại chính là đang chờ đợi ai đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.